畔道離經 pàn dào lí jīng · bạn đạo li kinh Hán Việt: bạn đạo li kinh · Pinyin: pàn dào lí jīng Tổng quan Cấu tạo: 畔 (bạn) + 道 (đạo) + 離 (li) + 經 (kinh)Pinyinpàn dào lí jīngHán Việtbạn đạo li kinhCấu tạo畔 + 道 + 離 + 經 · bạn + đạo + li + kinh nghĩa thành phần: bạn + đạo + li + kinh