留下印子 liú xia yìn zǐ · lưu hạ ấn tử Hán Việt: lưu hạ ấn tử · Pinyin: liú xia yìn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 下 (hạ) + 印 (ấn) + 子 (tử)Pinyinliú xia yìn zǐHán Việtlưu hạ ấn tửCấu tạo留 + 下 + 印 + 子 · lưu + hạ + ấn + tử nghĩa thành phần: lưu + hạ + ấn + tử