留下印象 lưu hạ ấn tượng Hán Việt: lưu hạ ấn tượng Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 下 (hạ) + 印 (ấn) + 象 (tượng)Hán Việtlưu hạ ấn tượngCấu tạo留 + 下 + 印 + 象 · lưu + hạ + ấn + tượng nghĩa thành phần: lưu + hạ + ấn + tượng