留下惡感 lưu hạ ác cảm Hán Việt: lưu hạ ác cảm Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 下 (hạ) + 惡 (ác) + 感 (cảm)Hán Việtlưu hạ ác cảmCấu tạo留 + 下 + 惡 + 感 · lưu + hạ + ác + cảm nghĩa thành phần: lưu + hạ + ác + cảm