留個條子 lưu cá điều tử Hán Việt: lưu cá điều tử Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 個 (cá) + 條 (điều) + 子 (tử)Hán Việtlưu cá điều tửCấu tạo留 + 個 + 條 + 子 · lưu + cá + điều + tử nghĩa thành phần: lưu + cá + điều + tử