留了一手 lưu liễu nhất thủ Hán Việt: lưu liễu nhất thủ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 了 (liễu) + 一 (nhất) + 手 (thủ)Hán Việtlưu liễu nhất thủCấu tạo留 + 了 + 一 + 手 · lưu + liễu + nhất + thủ nghĩa thành phần: lưu + liễu + nhất + thủ Nghĩa EngCihui 留了一手 iúle yī shǒu v.p. have/keep sth. in reserve; hold back a trick or two (in teaching a trade/skill)