留別紀念

lưu biệt kỉ niệm

Hán Việt: lưu biệt kỉ niệm

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (biệt) + (kỉ) + (niệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留別紀念 iúbié jìniàn n. souvenir; keepsake