留廠就業 lưu xưởng tựu nghiệp Hán Việt: lưu xưởng tựu nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 廠 (xưởng) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp)Hán Việtlưu xưởng tựu nghiệpCấu tạo留 + 廠 + 就 + 業 · lưu + xưởng + tựu + nghiệp nghĩa thành phần: lưu + xưởng + tựu + nghiệp Nghĩa EngCihui 留廠就業 iúchǎng jiùyè v.p. forced job placement