留在後面 lưu tại hậu diện Hán Việt: lưu tại hậu diện Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 在 (tại) + 後 (hậu) + 面 (diện)Hán Việtlưu tại hậu diệnCấu tạo留 + 在 + 後 + 面 · lưu + tại + hậu + diện nghĩa thành phần: lưu + tại + hậu + diện