留存樣品 liú cún yàng pǐn · lưu tồn dạng phẩm Hán Việt: lưu tồn dạng phẩm · Pinyin: liú cún yàng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 存 (tồn) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)Pinyinliú cún yàng pǐnHán Việtlưu tồn dạng phẩmCấu tạo留 + 存 + 樣 + 品 · lưu + tồn + dạng + phẩm nghĩa thành phần: lưu + tồn + dạng + phẩm