留存盈餘 lưu tồn doanh dư Hán Việt: lưu tồn doanh dư Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 存 (tồn) + 盈 (doanh) + 餘 (dư)Hán Việtlưu tồn doanh dưCấu tạo留 + 存 + 盈 + 餘 · lưu + tồn + doanh + dư nghĩa thành phần: lưu + tồn + doanh + dư Nghĩa EngCihui 留存盈餘 iúcún yíngyú n. retained earning (R.E.)