留守人員

lưu thủ nhân viên

Hán Việt: lưu thủ nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thủ) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留守人員 iúshǒu rényuán n. rear personnel