留守業務 lưu thủ nghiệp vụ Hán Việt: lưu thủ nghiệp vụ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 守 (thủ) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Hán Việtlưu thủ nghiệp vụCấu tạo留 + 守 + 業 + 務 · lưu + thủ + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: lưu + thủ + nghiệp + vụ Nghĩa EngCihui 留守業務 iúshǒu yèwù n. rear-echelon administration