留局候領

lưu cục hậu lĩnh

Hán Việt: lưu cục hậu lĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (cục) + (hậu) + (lĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留局候領 iújúhòulǐng f.e. post restante; general delivery