留局待領 lưu cục đãi lĩnh Hán Việt: lưu cục đãi lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 局 (cục) + 待 (đãi) + 領 (lĩnh)Hán Việtlưu cục đãi lĩnhCấu tạo留 + 局 + 待 + 領 · lưu + cục + đãi + lĩnh nghĩa thành phần: lưu + cục + đãi + lĩnh Nghĩa EngCihui 留局待領 iújúdàilǐng f.e. poste restante; general delivery