留局自取 lưu cục tự thủ Hán Việt: lưu cục tự thủ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 局 (cục) + 自 (tự) + 取 (thủ)Hán Việtlưu cục tự thủCấu tạo留 + 局 + 自 + 取 · lưu + cục + tự + thủ nghĩa thành phần: lưu + cục + tự + thủ