留心机会 lưu tâm ki hội Hán Việt: lưu tâm ki hội Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 心 (tâm) + 機 (ki) + 會 (hội)Hán Việtlưu tâm ki hộiCấu tạo留 + 心 + 機 + 會 · lưu + tâm + ki + hội nghĩa thành phần: lưu + tâm + ki + hội Từ liên quan Gần nghĩa机会主义 · 机会成本 · 留心眼儿 · 机会主义的 · 机会主义者 · 留心地 · 留心的 · 机会不多