留心眼儿 liú xīn yǎn r·lưu tâm nhãn nhi Hán Việt: lưu tâm nhãn nhi · Pinyin: liú xīn yǎn r Tổng quan cảnh giác Cấu tạo: 留 (lưu) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Pinyinliú xīn yǎn rHán Việtlưu tâm nhãn nhiTừ loạiđộngCấu tạo留 + 心 + 眼 + 兒 · lưu + tâm + nhãn + nhi nghĩa thành phần: lưu + tâm + nhãn + nhi Nghĩa ViệtCihui để mắt đếnEngCihui to be on the alert/to keep one's eyes open Từ liên quan Gần nghĩa留心地 · 留心的 · 留心机会 · 留心琐事 · 留心着 · 眼儿媚 · 眼兒媚