机会主义的

ki hội chủ nghĩa đích

Hán Việt: ki hội chủ nghĩa đích

Tổng quan

cơ hội chủ nghĩa, người cơ hội

Cấu tạo: 機 (ki) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ hội chủ nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi opportunistic

Từ liên quan

Gần nghĩa

机会主义者 · 机会主义 · 机会成本 · 机会不多 · 机会主义路线 · 机会均等 · 机会渺茫 · 機會教育