留心琐事

liú xīn suǒ shìlưu tâm tỏa sự

Hán Việt: lưu tâm tỏa sự · Pinyin: liú xīn suǒ shì

Tổng quan

Cấu tạo: 留 (lưu) + 心 (tâm) + 瑣 (tỏa) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phù phiếm

Đức

  • Handedict frivol

Từ liên quan

Gần nghĩa

留心眼儿 · 留心地 · 留心的 · 留心机会 · 留心着