留心眼兒
lưu tâm nhãn nhi
Hán Việt: lưu tâm nhãn nhi · Pinyin: liú xīn yǎn r
Tổng quan
cảnh giác | để mắt đến
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh giác | để mắt đến
Eng
- CC-CEDICT to be on the alert|to keep one's eyes open
- Cihui to be on the alert/to keep one's eyes open