留戀不捨

liú liàn bù shě lưu luyến bất xá

Hán Việt: lưu luyến bất xá · Pinyin: liú liàn bù shě

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (luyến) + (bất) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依恋着不愿去。形容依依惜别的情貌。