留數定理 liú shù dìng lǐ · lưu sổ định lí Hán Việt: lưu sổ định lí · Pinyin: liú shù dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 數 (sổ) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinliú shù dìng lǐHán Việtlưu sổ định líCấu tạo留 + 數 + 定 + 理 · lưu + sổ + định + lí nghĩa thành phần: lưu + sổ + định + lí