留数定理

liú shù dìng lǐlưu sổ định lí

Hán Việt: lưu sổ định lí · Pinyin: liú shù dìng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 留 (lưu) + 數 (sổ) + 定 (định) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định lý thặng dư

Đức

  • Handedict Residuensatz (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定理证明 · 留数小时 · 定理的