留本基金

lưu bổn cơ kim

Hán Việt: lưu bổn cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (bổn) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留本基金 iúběn jījīn n. <acct.> endowment fund