留校察看

lưu giáo sát khán

Hán Việt: lưu giáo sát khán

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (giáo) + (sát) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留校察看 iúxiàochákàn f.e. be kept in school under surveillance