留犢淮南 liú dú huái nán · lưu độc hoài nam Hán Việt: lưu độc hoài nam · Pinyin: liú dú huái nán Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 犢 (độc) + 淮 (hoài) + 南 (nam)Pinyinliú dú huái nánHán Việtlưu độc hoài namCấu tạo留 + 犢 + 淮 + 南 · lưu + độc + hoài + nam nghĩa thành phần: lưu + độc + hoài + nam