留用人員

lưu dụng nhân viên

Hán Việt: lưu dụng nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (dụng) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留用人員 iúyòng rényuán n. personnel (of the old regime) who were kept on after 1949 M:ge/¹míng/²wèi