留用察看

lưu dụng sát khán

Hán Việt: lưu dụng sát khán

Tổng quan

Cấu tạo: 留 (lưu) + 用 (dụng) + 察 (sát) + 看 (khán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỷ luật có điều kiện
  • Biên soạn 留用察看 iúyòng chákàn n. disciplinary probation

Eng

  • Cihui 留用察看 iúyòng chákàn n. disciplinary probation

Từ liên quan

Gần nghĩa

留用人员