留用察看

lưu dụng sát khán

Hán Việt: lưu dụng sát khán

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (dụng) + (sát) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留用察看 iúyòng chákàn n. disciplinary probation