留神腳下 lưu thần cước hạ Hán Việt: lưu thần cước hạ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 神 (thần) + 腳 (cước) + 下 (hạ)Hán Việtlưu thần cước hạCấu tạo留 + 神 + 腳 + 下 · lưu + thần + cước + hạ nghĩa thành phần: lưu + thần + cước + hạ