留空的符號 liú kōng de fú hào · lưu không đích phù hào Hán Việt: lưu không đích phù hào · Pinyin: liú kōng de fú hào Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 空 (không) + 的 (đích) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinliú kōng de fú hàoHán Việtlưu không đích phù hàoCấu tạo留 + 空 + 的 + 符 + 號 · lưu + không + đích + phù + hào nghĩa thành phần: lưu + không + đích + phù + hào