留芳千古

liú fāng qiān gǔ lưu phương thiên cổ

Hán Việt: lưu phương thiên cổ · Pinyin: liú fāng qiān gǔ

Tổng quan

danh tiếng tốt lưu truyền ngàn đời

Cấu tạo: (lưu) + (phương) + (thiên) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh tiếng tốt lưu truyền ngàn đời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个人在历史上享有声望或给后人留下美好的印象。

Eng

  • CC-CEDICT a good reputation to last down the generations
  • Cihui a good reputation to last down the generations