留言應答機

liú yán yìng dá jī lưu ngôn ứng đáp ki

Hán Việt: lưu ngôn ứng đáp ki · Pinyin: liú yán yìng dá jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (ngôn) + (ứng) + (đáp) + (ki)