留連不捨

liú lián bù shě lưu liên bất xá

Hán Việt: lưu liên bất xá · Pinyin: liú lián bù shě

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (liên) + (bất) + (xá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依戀而不忍離去。《金瓶梅》第九二回:「楊大郎見他愛這粉頭,留連不捨。」