留連忘返

liú lián wàng fǎn lưu liên vong phản

Hán Việt: lưu liên vong phản · Pinyin: liú lián wàng fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (liên) + (vong) + (phản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依戀徘徊,捨不得離開。如:「眼前這片美景,令許多人留連忘返。」也作「流連忘返」。