留裏克王朝
lưu lí khắc vương triêu
Hán Việt: lưu lí khắc vương triêu · Pinyin: liú lǐ kè wáng cháo
Tổng quan
Cấu tạo: 留 (lưu) + 裏 (lí) + 克 (khắc) + 王 (vương) + 朝 (triêu)
Hán Việt: lưu lí khắc vương triêu · Pinyin: liú lǐ kè wáng cháo
Cấu tạo: 留 (lưu) + 裏 (lí) + 克 (khắc) + 王 (vương) + 朝 (triêu)