留量衝孔 lưu lượng xung khổng Hán Việt: lưu lượng xung khổng Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 量 (lượng) + 衝 (xung) + 孔 (khổng)Hán Việtlưu lượng xung khổngCấu tạo留 + 量 + 衝 + 孔 · lưu + lượng + xung + khổng nghĩa thành phần: lưu + lượng + xung + khổng