畛域之見

zhěn yù zhī jiàn chẩn vực chi kiến

Hán Việt: chẩn vực chi kiến · Pinyin: zhěn yù zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (vực) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻由宗派情绪产生的偏见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻由宗派情绪产生的偏见。