畜妻養子 xù qī yǎng zǐ · súc thê dưỡng tử Hán Việt: súc thê dưỡng tử · Pinyin: xù qī yǎng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 妻 (thê) + 養 (dưỡng) + 子 (tử)Pinyinxù qī yǎng zǐHán Việtsúc thê dưỡng tửCấu tạo畜 + 妻 + 養 + 子 · súc + thê + dưỡng + tử nghĩa thành phần: súc + thê + dưỡng + tử