畜我不卒 xù wǒ bù zú · súc ngã bất tốt Hán Việt: súc ngã bất tốt · Pinyin: xù wǒ bù zú Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 我 (ngã) + 不 (bất) + 卒 (tốt)Pinyinxù wǒ bù zúHán Việtsúc ngã bất tốtCấu tạo畜 + 我 + 不 + 卒 · súc + ngã + bất + tốt nghĩa thành phần: súc + ngã + bất + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畜:养育;卒:终。指父母对自己的养育之责没有完成