畜牧工人 xù mù gōng rén · súc mục công nhân Hán Việt: súc mục công nhân · Pinyin: xù mù gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 牧 (mục) + 工 (công) + 人 (nhân)Pinyinxù mù gōng rénHán Việtsúc mục công nhânCấu tạo畜 + 牧 + 工 + 人 · súc + mục + công + nhân nghĩa thành phần: súc + mục + công + nhân