畜牧時代 súc mục thì đại Hán Việt: súc mục thì đại Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 牧 (mục) + 時 (thì) + 代 (đại)Hán Việtsúc mục thì đạiCấu tạo畜 + 牧 + 時 + 代 · súc + mục + thì + đại nghĩa thành phần: súc + mục + thì + đại Nghĩa EngCihui 畜牧時代 ùmù shídài n. pastoral age