畜生食时 súc sanh thực thì Hán Việt: súc sanh thực thì Tổng quan súc sinh thực thời (術語)見四食時條。☸ Cấu tạo: 畜 (súc) + 生 (sanh) + 食 (thực) + 时 (thì)Hán Việtsúc sanh thực thìCấu tạo畜 + 生 + 食 + 时 · súc + sanh + thực + thì nghĩa thành phần: súc + sanh + thực + thì Nghĩa ViệtCihui súc sinh thực thời (術語)見四食時條。☸