畜羣黴素 súc quần mi tố Hán Việt: súc quần mi tố Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 羣 (quần) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtsúc quần mi tốCấu tạo畜 + 羣 + 黴 + 素 · súc + quần + mi + tố nghĩa thành phần: súc + quần + mi + tố