畢生致力於 tất sanh trí lực vu Hán Việt: tất sanh trí lực vu Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 生 (sanh) + 致 (trí) + 力 (lực) + 於 (vu)Hán Việttất sanh trí lực vuCấu tạo畢 + 生 + 致 + 力 + 於 · tất + sanh + trí + lực + vu nghĩa thành phần: tất + sanh + trí + lực + vu Nghĩa EngCihui dedicate one's life to