略具規模 lược cụ quy mô Hán Việt: lược cụ quy mô Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 具 (cụ) + 規 (quy) + 模 (mô)Hán Việtlược cụ quy môCấu tạo略 + 具 + 規 + 模 · lược + cụ + quy + mô nghĩa thành phần: lược + cụ + quy + mô Nghĩa EngCihui 略具規模 üèjùguīmó f.e. begin to take shape