略寫記號 lüè xiě jì hao · lược tả kí hào Hán Việt: lược tả kí hào · Pinyin: lüè xiě jì hao Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 寫 (tả) + 記 (kí) + 號 (hào)Pinyinlüè xiě jì haoHán Việtlược tả kí hàoCấu tạo略 + 寫 + 記 + 號 · lược + tả + kí + hào nghĩa thành phần: lược + tả + kí + hào