略去某事 lược khứ mỗ sự Hán Việt: lược khứ mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 去 (khứ) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtlược khứ mỗ sựCấu tạo略 + 去 + 某 + 事 · lược + khứ + mỗ + sự nghĩa thành phần: lược + khứ + mỗ + sự