略帶圓形 lüè dài yuán xíng · lược đái viên hình Hán Việt: lược đái viên hình · Pinyin: lüè dài yuán xíng Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 帶 (đái) + 圓 (viên) + 形 (hình)Pinyinlüè dài yuán xíngHán Việtlược đái viên hìnhCấu tạo略 + 帶 + 圓 + 形 · lược + đái + viên + hình nghĩa thành phần: lược + đái + viên + hình