略施小計

lüè shī xiǎo jì lược thi tiểu kế

Hán Việt: lược thi tiểu kế · Pinyin: lüè shī xiǎo jì

Tổng quan

lược thi tiểu kế

Cấu tạo: (lược) + (thi) + (tiểu) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lược thi tiểu kế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 略:稍微,粗略。稍微运用小小计谋。