略有所聞

lược hữu sở văn

Hán Việt: lược hữu sở văn

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (hữu) + (sở) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 略有所聞 üèyǒusuǒwén f.e. have heard sth. (about it) | Wǒ duì tā de xīn fāmíng ∼. I've heard something about his new invention.